RUS D3B
2-0
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
4
5
Phạt góc
1
0
Sút Penalty
2
1
Sút trượt đích
4
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
61
93
Tấn công
26
16
T.công nguy hiểm
47
53
Kiểm soát bóng
2
0
Sút trúng đích
0
0
Phản công
Phong độ đội bóng
Khimik Dzerzhinsk
Pobeda Nizhniy Novgorod
05/07 · Sân khách
FK Ural-2
01/07 · Sân nhà
Chelyabinsk-2
28/06 · Sân khách
Krylia Sovetov-2
21/06 · Sân khách
FC Izhevsk
14/06 · Sân nhà
4M
1S
0K
Bàn thắng: 13/3
Akron Togliatti-2
FC Izhevsk
05/07 · Sân nhà
KDV Tomsk
01/07 · Sân khách
FK Orenburg-2
28/06 · Sân nhà
Rubin Kazan-2
21/06 · Sân khách
Nosta Novotroitsk
14/06 · Sân nhà
2M
1S
2K
Bàn thắng: 9/5
Lịch sử đối đầu
10/05/26
Khimik Dzerzhinsk
Akron Togliatti-2
1 - 5
Khimik Dzerzhinsk
03/08/25
Khimik Dzerzhinsk
Akron Togliatti-2
0 - 3
Khimik Dzerzhinsk
26/04/25
Akron Togliatti-2
Khimik Dzerzhinsk
2 - 1
Akron Togliatti-2
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Spain U21
SPA
|
4 | 4 | 0 | 0 | 15 | 2 | +13 | 12 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Finland U21
FIN
|
4 | 3 | 0 | 1 | 15 | 2 | +13 | 9 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 3 |
Kosovo U21
KOS
|
4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 3 | +9 | 7 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 4 |
Romania U21
ROM
|
4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | +2 | 7 |
T
T
B
B
T
|
— |
| 5 |
Cyprus U21
CYP
|
4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 14 | -14 | 0 |
B
B
T
B
B
|
— |
| 6 |
San Marino U21
SAN
|
4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 23 | -23 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Portugal U21
POR
|
4 | 4 | 0 | 0 | 21 | 0 | +21 | 12 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Czechia Republic U21
CZE
|
4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 3 | +7 | 9 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 3 |
Scotland U21
SCO
|
5 | 2 | 1 | 2 | 17 | 7 | +10 | 7 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 4 |
Bulgaria U21
BUL
|
4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | +1 | 7 |
T
T
B
T
B
|
— |
| 5 |
Azerbaijan U21
AZE
|
4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 14 | -10 | 2 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 6 |
Gibraltar U21
GIB
|
5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 30 | -29 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
France U21
FRA
|
4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 2 | +12 | 10 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Faroe Islands U21
FAR
|
6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 12 | -6 | 9 |
B
B
B
B
T
|
— |
| 3 |
Switzerland U21
SWI
|
4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | +4 | 8 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 4 |
Iceland U21
ICE
|
5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | +2 | 8 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 5 |
Estonia U21
EST
|
5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 13 | -8 | 2 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 6 |
Luxembourg U21
LUX
|
4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 8 | -4 | 1 |
T
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slovakia U21
SLO
|
5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 5 | +7 | 13 |
B
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
England U21
ENG
|
4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 0 | +9 | 12 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 3 |
Ireland U21
IRE
|
4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 7 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Moldova U21
MOL
|
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 4 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 5 |
Kazakhstan U21
KAZ
|
5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 6 | -3 | 4 |
B
H
T
B
B
|
— |
| 6 |
Andorra U21
AND
|
6 | 1 | 0 | 5 | 1 | 9 | -8 | 3 |
T
T
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Poland U21
POL
|
5 | 5 | 0 | 0 | 17 | 1 | +16 | 15 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Italy U21
ITA
|
5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 4 | +9 | 12 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Montenegro U21
MON
|
5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 7 | +1 | 9 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 4 |
Sweden U21
SWE
|
6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 13 | -5 | 9 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 5 |
North Macedonia U21
NOR
|
5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 12 | -7 | 3 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 6 |
Armenia U21
ARM
|
6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 17 | -14 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Greece U21
GRE
|
4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 2 | +10 | 12 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Germany U21
GER
|
4 | 3 | 0 | 1 | 15 | 4 | +11 | 9 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 3 |
Northern Ireland U21
NOR
|
4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | +2 | 7 |
T
B
B
T
B
|
— |
| 4 |
Georgia U21
GEO
|
4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 5 | +2 | 5 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 5 |
Latvia U21
LAT
|
4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 8 | -7 | 1 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 6 |
Malta U21
MAL
|
4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 18 | -18 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Norway U21
NOR
|
2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 0 | +8 | 6 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Netherlands U21
NET
|
3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | +2 | 5 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Bosnia and Herzegovina U21
BOS
|
3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | +2 | 5 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Israel U21
ISR
|
4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 6 | -3 | 3 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 5 |
Slovenia U21
SLO
|
4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 10 | -9 | 1 |
T
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Turkiye U21
TUR
|
4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | +3 | 8 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Croatia U21
CRO
|
3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | +5 | 7 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Ukraine U21
UKR
|
4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 5 | +2 | 4 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Hungary U21
HUN
|
3 | 0 | 3 | 0 | 5 | 5 | 0 | 3 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 5 |
Lithuania U21
LIT
|
4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 11 | -10 | 1 |
B
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Austria U21
AUS
|
4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 7 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 2 |
Belgium U21
BEL
|
4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 2 | +8 | 7 |
B
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Denmark U21
DEN
|
3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | +2 | 4 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 4 |
Belarus U21
BEL
|
3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | +2 | 4 |
B
B
B
T
B
|
— |
| 5 |
Wales U21
WAL
|
4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 16 | -12 | 3 |
B
T
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Khimik Dzerzhinsk vs Akron Togliatti-2
Xem trực tiếp Khimik Dzerzhinsk vs Akron Togliatti-2 tại RUS D3B (12/07/2026 22:00). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Khimik Dzerzhinsk gặp Akron Togliatti-2 theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.
